Chuyen biet tu son
Search for:
𝐂𝐇𝐄̂́ Đ𝐎̣̂ 𝐀̆𝐍 𝐔𝐎̂́𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐎 𝐓𝐑𝐄̉ 𝐓𝐔̛̣ 𝐊𝐘̉: 𝐇𝐈𝐄̂̉𝐔 Đ𝐔́𝐍𝐆 – 𝐓𝐑𝐀́𝐍𝐇 𝐋𝐀̂̀𝐌 𝐓𝐔̛𝐎̛̉𝐍𝐆 – 𝐇𝐎̂̃ 𝐓𝐑𝐎̛̣ 𝐊𝐇𝐎𝐀 𝐇𝐎̣𝐂.
❗ Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh, hình thành sớm và kéo dài suốt đời. Cho đến nay, không có chế độ ăn nào có thể “𝐜𝐡𝐮̛̃𝐚 𝐤𝐡𝐨̉𝐢” tự kỷ.
❗ Tuy nhiên, dinh dưỡng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe thể chất, hành vi và khả năng tham gia can thiệp của trẻ.
➖ Trong thực tế, rất nhiều thông tin sai lệch về ăn uống cho trẻ tự kỷ đang lan truyền, khiến phụ huynh lo lắng, áp dụng các chế độ ăn kiêng không cần thiết, thậm chí gây hại.
⛔𝗡𝗛𝗨̛̃𝗡𝗚 𝗤𝗨𝗔𝗡 Đ𝗜𝗘̂̉𝗠 𝗦𝗔𝗜 𝗣𝗛𝗢̂̉ 𝗕𝗜𝗘̂́𝗡 𝗛𝗜𝗘̣̂𝗡 𝗡𝗔𝗬:
❌ 1. “Chỉ cần ăn kiêng là trẻ sẽ hết tự kỷ”
Đây là hiểu lầm nghiêm trọng. Tự kỷ không phải do thực phẩm gây ra, cũng không thể điều trị bằng chế độ ăn. Các can thiệp có hiệu quả được công nhận hiện nay vẫn là can thiệp giáo dục – hành vi – tâm lý – y học, dựa trên bằng chứng khoa học.
❌ 2. “Chế độ ăn không gluten – không casein (GFCF) là bắt buộc với mọi trẻ tự kỷ”
Chế độ GFCF được lan truyền rộng rãi với niềm tin rằng gluten và casein “làm nặng triệu chứng tự kỷ”.
Khoa học nói gì?
– Các tổng quan hệ thống và thử nghiệm lâm sàng cho thấy chưa có bằng chứng nhất quán chứng minh chế độ GFCF cải thiện rõ rệt hành vi, giao tiếp hay nhận thức ở đa số trẻ tự kỷ.
– Các tổ chức y tế lớn không khuyến cáo áp dụng GFCF đại trà.
– Việc loại bỏ sữa và ngũ cốc có nguy cơ gây thiếu canxi, vitamin D, protein, đặc biệt ở trẻ kén ăn.
➡ Chỉ nên áp dụng chế độ loại trừ khi trẻ có dị ứng, không dung nạp thực sự và phải có chỉ định chuyên môn.
❌ 3. “Một số thực phẩm như sữa, đường, ngũ cốc, trái cây sẽ làm trẻ ‘tự kỷ nặng hơn’”
– Hiện không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy các thực phẩm này gây ra hay làm nặng tự kỷ.
– Ngược lại, ngũ cốc nguyên hạt, rau củ, trái cây là nguồn cung cấp năng lượng, vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết cho sự phát triển của trẻ.
❌ 4. “Các chế độ ăn đặc biệt (chống nấm, thải độc ruột, ít glutamate…) là phương pháp điều trị chính”
Những chế độ này chưa được y học chứng cứ công nhận, thiếu nghiên cứu chất lượng cao và không được khuyến cáo trong hướng dẫn lâm sàng quốc tế.
📢 𝐊𝐈𝐄̂́𝐍 𝐓𝐇𝐔̛́𝐂 𝐂𝐇𝐔𝐀̂̉𝐍 𝐕𝐄̂̀ 𝐃𝐈𝐍𝐇 𝐃𝐔̛𝐎̛̃𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐎 𝐓𝐑𝐄̉ 𝐓𝐔̛̣ 𝐊𝐘̉
🔹Nguyên tắc cốt lõi: Ăn đa dạng – cân bằng – phù hợp cá nhân.
🔹Trẻ tự kỷ không cần chế độ ăn “đặc biệt”, nhưng cần:
– Đủ đạm (thịt, cá, trứng, đậu).
– Tinh bột phức hợp (cơm, khoai, ngũ cốc nguyên hạt).
– Chất béo lành mạnh, đặc biệt omega-3 (cá béo).
– Rau củ và trái cây để bổ sung chất xơ, vitamin.
– Uống đủ nước.
🔹Lưu ý về rối loạn ăn uống và tiêu hóa. Nhiều trẻ tự kỷ gặp:
– Kén ăn, ăn chọn lọc theo màu sắc – kết cấu.
– Táo bón, tiêu chảy, đầy hơi.
– Nguy cơ thiếu vi chất (sắt, kẽm, vitamin D…).
➡ Vì vậy, theo dõi tăng trưởng, đánh giá dinh dưỡng định kỳ là rất cần thiết.
✅ Gợi ý thực hành cho cha mẹ:
🔸Không ép ăn, không biến bữa ăn thành cuộc chiến.
🔸Giới thiệu món mới từng bước nhỏ, lặp lại nhiều lần.
🔸Kết hợp can thiệp hành vi khi trẻ có khó khăn ăn uống.
🔸Tham vấn bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi muốn thay đổi chế độ ăn.
📢 THÔNG ĐIỆP TỪ KHOA TÂM THẦN- BỆNH VIỆN NHI TW:
👉 Chế độ ăn uống lành mạnh không chữa được tự kỷ, nhưng giúp trẻ khỏe mạnh hơn, dễ tham gia can thiệp và cải thiện chất lượng sống.
👉 Hãy cảnh giác với các thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội.
👉 Mọi thay đổi lớn về ăn uống của trẻ cần dựa trên tư vấn chuyên môn.
“Thói quen ném đồ chơi – con hư hay một tín hiệu bố mẹ đang bỏ lỡ?”

Có một giai đoạn mà rất nhiều bố mẹ phải niệm thần chú “nam mô a di đà ohajat, con mình, không được oánh, không được oánh, phải nhẹ nhàng với con”. Đó chính là giai đoạn mà con chỉ cần không vừa ý là ném đồ đạc đang chơi, không vừa ý là quăng luôn xuống đất. Dù chúng ta có nhắc nhở nhưng tình hình vẫn không khá lên là mấy, thậm chí còn phải áp dụng bàn tay phải với con.

Thực ra, phần lớn trường hợp các con mắc thói quen này đều trong độ tuổi 1-3, và đây cũng không phải thói hư tật xấu. Nghe thì hơi vô lí nhưng đây chính là cách con giao tiếp với bố mẹ khi con chưa biết nói sao cho đúng.

1. Vì sao trẻ lại thích ném đồ?
🌱 Ở giai đoạn nhỏ (1–3 tuổi)
Con đang khám phá thế giới
Muốn biết: “Nếu mình ném món đồ này thì chuyện gì xảy ra nhỉ?”
Con chưa được học về nguyên nhân – kết quả
Vậy nên việc con ném đồ gần như là một “thí nghiệm khoa học” của trẻ

⚡ Khi con có nhiều năng lượng
Không ngồi yên lâu được
Cơ thể cần vận động
👉 Ném là cách xả năng lượng nhanh nhất

😣 Khi con có cảm xúc nhưng chưa biết diễn đạt: Bực, Chán, Không được đáp ứng
👉 Thay vì nói: “Con không thích” thì con chọn cách thể hiện cho bố mẹ thấy, vì chỉ cần ném đồ và khóc toáng lên là bố mẹ sẽ dỗ dành.

🎯 Khi con muốn thu hút sự chú ý: Bố mẹ bận, Không ai chơi cùng con. Ném đồ là cách nhanh nhất để bố mẹ nhìn mình và chú ý đến mình

2. Sai lầm phổ biến của bố mẹ
❌ La mắng ngay lập tức
Con sợ… nhưng không hiểu vì sao mình lại bị mắng và lần sau vẫn lặp lại

❌ Cho rằng “con hư”
Con bắt đầu tin rằng “Con là đứa hay làm sai”

❌ Ngăn cản nhưng không dạy thay thế
Chúng ta chỉ đưa ra mệnh lệnh “Không được ném!”, nhưng lại không giải thích rõ lí do tại sao con làm vậy là sai, cũng không cho con phương án xử lí sau đó.

𝟑. Đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐢𝐞̂̉𝐮

Ném đồ không phải vấn đề mà cách con giải tỏa và giao tiếp mới là vấn đề
Nếu chỉ “cấm” mà không “dạy” hành vi sẽ quay lại dưới hình thức khác

𝟒. 𝐂𝐚́𝐜𝐡 𝐱𝐮̛̉ 𝐥𝐲́ đ𝐮́𝐧𝐠

✅ 1. Bình tĩnh trước – dạy sau
Thay vì quát hãy bình tĩnh trước
“mẹ thấy con vừa ném đồ chơi. Tại sao con lại làm như vậy?”
✅ 2. Gọi tên cảm xúc cho con
“Con đang bực đúng không?”
“Con không thích cái này à?”
Giúp con học cách hiểu chính mình
✅ 3. Dạy hành vi thay thế

Cần nói rõ và ngắn gọn ‘Lần sau khi khó chịu con có thể nói với mẹ nhưng đồ chơi này không dành để ném. Nếu lần sau mẹ thấy con ném đồ chơi nữa thì mẹ sẽ không mua đồ chơi cho con lần nào nữa”
✅ 4. Tạo không gian vui chơi và hoạt động, vận động
Nghe thì có vẻ chẳng liên quan nhưng với những đứa trẻ có tính vận động cao thì việc chúng ném đồ đạc đôi khi chúng quá bí bách và ngột ngạt. Việc để con chạy nhảy, chơi trò chơi vận động, ném bóng… mới là cách ném đúng
✅ 5. Kiên định – nhưng không căng thẳng
Lặp lại quy tắc
Không thay đổi theo cảm xúc
👉 Nhẹ nhàng nhưng rõ ràng

Khi nào cần chú ý thêm?
Nếu con:
Ném đồ liên tục, không kiểm soát
Kèm theo la hét, mất bình tĩnh nhiều
Khó dừng lại dù đã được hướng dẫN

👉 Có thể con:
Dư năng lượng nhiều
Hoặc đang gặp khó khăn trong điều tiết cảm xúc
Lúc này, bố mẹ cần quan sát sâu hơn, không chỉ dừng ở hành vi.
Cô Hiền hay nói “Đừng chỉ nhìn hành vi, hãy nhìn nhu cầu phía sau. Một đứa trẻ ném đồ có thể đang:
Muốn được chú ý
Muốn được hiểu
Hoặc đơn giản là… chưa biết cách khác

“Đứa trẻ không sinh ra để làm bố mẹ khó chịu.
Con chỉ đang làm theo cách mà con biết.”
Ném đồ không đáng sợ, bỏ lỡ cơ hội dạy con mới đáng lo.

Bé nhận thức bình thường, nhưng ngồi học không tập trung, dễ bị xao nhãng thì cần hỗ trợ những gì khi ở nhà và ở lớp?
Nếu bé nhận thức bình thường nhưng ngồi học không tập trung, dễ bị xao nhãng, thì thường không phải do “không hiểu bài” mà là do khả năng chú ý – kiểm soát hành vi – môi trường học.
🎯 Tin tốt là nhóm này cải thiện rất tốt nếu can thiệp đúng cách.
Dưới đây là hướng hỗ trợ thực tế – dễ áp dụng tại nhà 👇
1. Hiểu đúng vấn đề của bé
Biểu hiện thường gặp:
Ngồi 5–10 phút là đứng dậy
Học nhưng mắt nhìn chỗ khác, tay nghịch đồ
Dễ bị tiếng động, điện thoại, người xung quanh làm phân tâm
Làm bài hay sai do ẩu, không phải do không biết
👉 Đây thường liên quan đến:
Khả năng duy trì chú ý kém
Tự kiểm soát chưa tốt
Có thể giống kiểu của Rối loạn tăng động giảm chú ý mức nhẹ (không phải lúc nào cũng là bệnh)
🧠 2. Nguyên tắc vàng khi dạy bé
❌ Không ép ngồi lâu
❌ Không la mắng vì “lười”
✅ Chia nhỏ thời gian học
✅ Xen kẽ vận động
✅ Học có thưởng – có mục tiêu rõ ràng
⏱️ 3. Công thức học cực hiệu quả (rất nên áp dụng)
👉 Chu kỳ vàng:
10 phút học
2–3 phút nghỉ (vận động nhẹ)
Lặp lại 3–4 lần là đủ 1 buổi
📌 Ví dụ:
10 phút viết
Nghỉ: nhảy 20 cái
10 phút đọc
Nghỉ: chạy tại chỗ
👉 Cách này giúp não “reset” → tập trung tốt hơn
🏠 4. Tối ưu góc học (rất quan trọng)
Bàn học ít đồ nhất có thể
Không TV, không điện thoại
Nếu bé dễ mất tập trung: 👉 Cho ngồi quay mặt vào tường
💡 Mẹo nhỏ:
Dùng tai nghe chống ồn nhẹ (nếu nhà ồn)
🎮 5. 5 trò chơi tăng tập trung (cực hiệu quả)
1. Nhặt theo lệnh
Nói: “Lấy bút đỏ – rồi lấy sách” 👉 Tăng chú ý + ghi nhớ
2. Tìm điểm khác nhau
Cho hình đơn giản 👉 Luyện quan sát
3. Nghe và làm theo
“Vỗ tay 2 cái rồi đứng lên” 👉 Tăng chú ý nghe
4. Xếp hình / lego
👉 Giúp tập trung lâu hơn tự nhiên
5. Trò “đóng băng”
Bật nhạc → tắt là đứng im 👉 Luyện kiểm soát hành vi
🧘 6. Hoạt động giúp bé NGỒI YÊN tốt hơn
Nhiều bé không tập trung vì thừa năng lượng
👉 Trước khi học 10–15 phút:
Nhảy dây / chạy / bật nhảy
Chơi bóng
Leo trèo nhẹ
➡️ Sau đó vào học sẽ tập trung hơn rõ
🗣️ 7. Cách nói giúp bé hợp tác hơn
❌ “Ngồi yên đi!”
✅ “Con ngồi thêm 5 phút nữa thôi, xong mẹ cho nghỉ”
❌ “Sao con không tập trung?”
✅ “Con làm được đoạn này là giỏi lắm rồi”
👉 Trẻ rất cần được công nhận nhỏ – liên tục
🎁 8. Dùng hệ thống thưởng (rất hiệu quả)
Ngồi học đủ 10 phút → ⭐ 1 sao
Đủ 5 sao → đổi:
Xem hoạt hình
Chơi đồ chơi thích
👉 Não trẻ sẽ “thích học” hơn
⚠️ Khi nào cần lưu ý thêm?
Nếu có các dấu hiệu:
Không ngồi nổi quá 3–5 phút
Quá hiếu động, chạy liên tục
Không nghe gọi tên
Ảnh hưởng học tập rõ
👉 Nên đi đánh giá chuyên sâu để loại trừ:
Rối loạn tăng động giảm chú ý
Rối loạn xử lý cảm giác
💡 Gợi ý thêm (rất phù hợp bé nhà bạn)
Bạn có thể áp dụng combo:
10 phút học + vận động xen kẽ
1–2 trò chơi chú ý mỗi ngày
Thưởng nhỏ mỗi buổi
➡️ Sau 2–3 tuần thường thấy cải thiện rõ
𝗛𝗔̀𝗡𝗛 𝗩𝗜 𝗧𝗨̛̣ 𝗞𝗜́𝗖𝗛 𝗧𝗛𝗜́𝗖𝗛 𝗢̛̉ 𝗧𝗥𝗘̉ 𝗧𝗨̛̣ 𝗞𝗬̉ – Đ𝗨̛̀𝗡𝗚 𝗩𝗢̣̂𝗜 𝗡𝗚𝗔̆𝗡 𝗖𝗔̉𝗡 𝗞𝗛𝗜 𝗕𝗔̣𝗡 𝗖𝗛𝗨̛𝗔 𝗛𝗜𝗘̂̉𝗨?
Nhiều cha mẹ lo lắng khi thấy con có những hành vi lặp đi lặp lại như vỗ tay, xoay người hay nói đi nói lại một câu. Nhưng dưới góc nhìn chuyên môn, đây không phải là “hành vi xấu” mà là cách trẻ đang tự điều chỉnh cảm giác và cảm xúc của mình.
𝐇𝐚̀𝐧𝐡 𝐯𝐢 𝐭𝐮̛̣ 𝐤𝐢́𝐜𝐡 𝐭𝐡𝐢́𝐜𝐡 (𝐒𝐭𝐢𝐦𝐦𝐢𝐧𝐠) 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐭𝐫𝐨̂𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐮̛:
1. Vỗ tay liên tục
2. Lắc người qua lại
3. Xoay tròn tại chỗ
4. Gõ ngón tay lên bề mặt
5. Lặp lại câu nói (ví dụ: “lại nữa… lại nữa!”)
6. Dậm chân
7. Chớp mắt nhanh
8. Chơi với tóc
9. Sờ hoặc chà một mảnh vải
10. Đi đi lại lại
11. Xoay đồ vật (như bút chì)
12. Nghe một bài hát lặp đi lặp lại
13. Chà hai tay vào nhau.
❗ Thực chất, những hành vi này liên quan đến hệ xử lý cảm giác của trẻ. Theo nghiên cứu về rối loạn xử lý cảm giác (Sensory Processing Disorder), nhiều trẻ tự kỷ có hệ thần kinh phản ứng quá mức hoặc dưới mức với các kích thích từ môi trường.
𝐕𝐢̀ 𝐯𝐚̣̂𝐲, 𝐭𝐫𝐞̉ 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐬𝐭𝐢𝐦𝐦𝐢𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐦𝐨̣̂𝐭 “𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐜𝐮̣ 𝐭𝐮̛̣ đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐜𝐡𝐢̉𝐧𝐡”:
❗ Khi quá tải: trẻ lắc người, bịt tai, lặp lại âm thanh để giảm căng thẳng.
❗ Khi thiếu kích thích: trẻ xoay đồ vật, vỗ tay để “kích hoạt” hệ thần kinh.
❗ Khi lo lắng hoặc không hiểu tình huống: trẻ lặp lại lời nói để tạo cảm giác an toàn.
Một số nghiên cứu cho thấy các hành vi lặp lại giúp trẻ giảm cortisol (hormone căng thẳng) và tăng cảm giác kiểm soát môi trường xung quanh.
Đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐥𝐚̀:
❗Không phải mọi hành vi stimming đều cần loại bỏ.
❗Chỉ nên can thiệp khi hành vi gây nguy hiểm hoặc cản trở học tập và giao tiếp.
𝐂𝐡𝐚 𝐦𝐞̣ 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐥𝐚̀𝐦 𝐠𝐢̀? Thay vì ngăn cản ngay lập tức, hãy:
➖ Quan sát: Hành vi xuất hiện khi nào, trong hoàn cảnh nào
➖ Hiểu nguyên nhân: Trẻ đang thiếu hay quá tải cảm giác
➖ Thay thế phù hợp: Ví dụ cho trẻ đồ chơi cảm giác thay vì xoay đồ nguy hiểm
➖ Dạy kỹ năng: Giúp trẻ học cách giao tiếp nhu cầu thay vì chỉ dùng hành vi
🍀 𝑀𝑜̣̂𝑡 đ𝑢̛́𝑎 𝑡𝑟𝑒̉ 𝑘ℎ𝑜̂𝑛𝑔 “𝑙𝑎̣̆𝑝 𝑙𝑎̣𝑖 𝑣𝑜̂ 𝑛𝑔ℎ𝑖̃𝑎”.
𝑀𝑜̂̃𝑖 ℎ𝑎̀𝑛ℎ 𝑣𝑖 đ𝑒̂̀𝑢 𝑙𝑎̀ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑡ℎ𝑜̂𝑛𝑔 đ𝑖𝑒̣̂𝑝.🍀
𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐂𝐔̣ Đ𝐈𝐄̂̀𝐔 𝐇𝐎̀𝐀 𝐂𝐀̉𝐌 𝐗𝐔́𝐂 𝐂𝐇𝐎 𝐓𝐑𝐄̉ Đ𝐀̣̆𝐂 𝐁𝐈𝐄̣̂𝐓
Đối với trẻ đặc biệt, việc giúp các con nhận diện và quản lý cảm xúc của mình là một trong những thử thách lớn nhất nhưng cũng ý nghĩa nhất. Con thường chưa có đủ ngôn ngữ để diễn tả sự khó chịu, dẫn đến những hành vi bùng nổ, la hét hoặc thu mình.
Bộ công cụ điều hoà cảm xúc không chỉ đơn thuần là những trò chơi, mà là những kỹ thuật dựa trên nền tảng điều hòa giác quan và hơi thở. 𝑯𝒆̣̂ 𝒕𝒉𝒐̂́𝒏𝒈 𝒈𝒊𝒂́𝒐 𝒅𝒖̣𝒄 𝑪𝒉𝒖𝒚𝒆̂𝒏 𝒃𝒊𝒆̣̂𝒕 𝑻𝒖̛̀ 𝑺𝒐̛𝒏 sẽ giúp bố mẹ hiểu khi nào nên áp dụng từng phương pháp để mang lại hiệu quả tốt nhất con.
1. 𝑵𝒉𝒐́𝒎 Đ𝒊𝒆̂̀𝒖 𝑯𝒐̀𝒂 𝑸𝒖𝒂 𝑯𝒐̛𝒊 𝑻𝒉𝒐̛̉ 𝒗𝒂̀ 𝑺𝒖̛̣ 𝑻𝒂̣̂𝒑 𝑻𝒓𝒖𝒏𝒈.
– 𝐇𝐢́𝐭 𝐓𝐡𝐨̛̉ 𝐒𝐚̂𝐮:
– Tác dụng: Cung cấp oxy, làm chậm nhịp tim, giúp hệ thần kinh chuyển từ trạng thái chiến đấu hoặc bỏ chạy sang trạng thái thư giãn.
– Phù hợp với: Trẻ đang có dấu hiệu hoảng loạn, lo lắng hoặc bắt đầu căng thẳng. Rất tốt cho trẻ dễ bị quá tải cảm xúc (meltdown).
– Đ𝐞̂́𝐦 đ𝐞̂́𝐧 𝟏𝟎:
– Tác dụng: Tạo ra một khoảng nghỉ nhận thức, buộc não bộ phải rời xa tác nhân gây giận dữ để tập trung vào con số.
– Phù hợp với: Trẻ có xu hướng bốc đồng, trẻ gặp khó khăn trong việc kiểm soát cơn giận tức thời.
– 𝐓𝐡𝐨̂̉𝐢 𝐋𝐨̂𝐧𝐠 𝐕𝐮̃ / 𝐓𝐡𝐨̂̉𝐢 𝐁𝐨𝐧𝐠 𝐁𝐨́𝐧𝐠:
– Tác dụng: Đây là cách biến việc kiểm soát hơi thở thành một trò chơi trực quan. Giúp trẻ điều tiết cường độ luồng hơi.
– Phù hợp với: Trẻ hiếu động, trẻ gặp khó khăn với các bài tập thở khô khan. Hành động thổi bong bóng rất hiệu quả để cắt đứt cơn khóc nhè hoặc hành vi lặp đi lặp lại.
𝟐. 𝐍𝐡𝐨́𝐦 𝐆𝐢𝐚̉𝐢 𝐓𝐨̉𝐚 𝐐𝐮𝐚 𝐓𝐢𝐞̂́𝐩 𝐗𝐮́𝐜 𝐆𝐢𝐚́𝐜 𝐐𝐮𝐚𝐧
– 𝐂𝐡𝐨̛𝐢 𝐯𝐨̛́𝐢 Đ𝐚̂́𝐭 𝐍𝐚̣̆𝐧:
– Tác dụng: Giải phóng năng lượng thừa qua đôi bàn tay, cung cấp kích thích xúc giác mạnh.
– Phù hợp với: Trẻ có hành vi cắn móng tay, bứt rứt tay chân hoặc trẻ cần tìm kiếm cảm giác.
– 𝐎̂𝐦 𝐆𝐚̂́𝐮 𝐁𝐨̂𝐧𝐠 / 𝐍𝐠𝐡𝐞 𝐍𝐡𝐚̣𝐜 𝐄̂𝐦 𝐍𝐡𝐞̣:
– Tác dụng: Tạo cảm giác an toàn, được che chở và xoa dịu hệ thống tiền đình/thính giác.
– Phù hợp với: Trẻ bị nhạy cảm quá mức với âm thanh môi trường hoặc trẻ đang rơi vào trạng thái u buồn, thu mình.
𝟑. 𝐍𝐡𝐨́𝐦 𝐒𝐚́𝐧𝐠 𝐓𝐚̣𝐨 𝐯𝐚̀ 𝐓𝐫𝐮̛̣𝐜 𝐐𝐮𝐚𝐧 𝐇𝐨́𝐚
– 𝐕𝐞̃ 𝐡𝐨𝐚̣̆𝐜 𝐓𝐨̂ 𝐌𝐚̀𝐮:
– Tác dụng: Chuyển hóa cảm xúc không lời thành hình ảnh. Giúp trẻ diễn đạt những gì không nói được bằng lời.
– Phù hợp với: Trẻ khó khăn về ngôn ngữ hoặc trẻ mắc chứng lo âu xã hội.
– 𝐓𝐮̛𝐨̛̉𝐧𝐠 𝐓𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 Đ𝐢̣𝐚 Đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐇𝐚̣𝐧𝐡 𝐏𝐡𝐮́𝐜 / 𝐍𝐠𝐚̆́𝐦 Đ𝐚́𝐦 𝐌𝐚̂𝐲:
– Tác dụng: Kỹ thuật rời xa tạm thời khỏi thực tại căng thẳng để đưa tâm trí vào không gian thư giãn.
– Phù hợp với: Trẻ có trí tưởng tượng phong phú nhưng dễ bị ám ảnh bởi những tình huống tiêu cực vừa xảy ra.
𝟒. 𝐊𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐆𝐢𝐚𝐧 𝐑𝐢𝐞̂𝐧𝐠 𝐓𝐮̛
– 𝐆𝐨́𝐜 𝐘𝐞̂𝐧 𝐓𝐢̃𝐧𝐡:
– Tác dụng: Giảm tối đa các kích thích từ môi trường (ánh sáng, tiếng động, con người) để trẻ tự phục hồi.
– Phù hợp với: Trẻ bị quá tải giác quan. Đây là phương pháp “vàng” cho trẻ tự kỷ khi môi trường xung quanh quá hỗn loạn.
𝑀𝑜̂̃𝑖 đ𝑢̛́𝑎 𝑡𝑟𝑒̉ 𝑙𝑎̀ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑐𝑎́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑑𝑢𝑦 𝑛ℎ𝑎̂́𝑡 𝑣𝑜̛́𝑖 ℎ𝑒̣̂ 𝑡ℎ𝑜̂́𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑎̂̀𝑛 𝑘𝑖𝑛ℎ 𝑣𝑎̀ 𝑐𝑎́𝑐ℎ 𝑝ℎ𝑎̉𝑛 𝑢̛́𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑎́𝑐 𝑛ℎ𝑎𝑢. 𝐾ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑐𝑜́ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑝ℎ𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔 𝑝ℎ𝑎́𝑝 𝑛𝑎̀𝑜 𝑙𝑎̀ 𝑣𝑎̣𝑛 𝑛𝑎̆𝑛𝑔 𝑐ℎ𝑜 𝑡𝑎̂́𝑡 𝑐𝑎̉ 𝑐𝑎́𝑐 𝑐𝑜𝑛, 𝑛ℎ𝑢̛𝑛𝑔 𝑐𝑜́ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑛𝑔𝑢𝑦𝑒̂𝑛 𝑡𝑎̆́𝑐 𝑐ℎ𝑢𝑛𝑔: 𝐵𝑎 𝑚𝑒̣ ℎ𝑎̃𝑦 𝑑𝑎̣𝑦 𝑐𝑜𝑛 𝑐𝑎́𝑐 𝑘𝑦̃ 𝑡ℎ𝑢𝑎̣̂𝑡 𝑛𝑎̀𝑦 𝑘ℎ𝑖 𝑡𝑟𝑒̉ đ𝑎𝑛𝑔 𝑜̛̉ 𝑡𝑟𝑎̣𝑛𝑔 𝑡ℎ𝑎́𝑖 𝑏𝑖̀𝑛ℎ 𝑡𝑖̃𝑛ℎ 𝑛ℎ𝑎̂́𝑡.
Đ𝑎̆̀𝑛𝑔 𝑠𝑎𝑢 𝑚𝑜̂̃𝑖 ℎ𝑎̀𝑛ℎ 𝑣𝑖 𝑘ℎ𝑜́ 𝑘ℎ𝑎̆𝑛 𝑐𝑢̉𝑎 𝑐𝑜𝑛 𝑙𝑢𝑜̂𝑛 𝑙𝑎̀ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑡ℎ𝑜̂𝑛𝑔 đ𝑖𝑒̣̂𝑝 𝑐𝑎̂̀𝑛 đ𝑢̛𝑜̛̣𝑐 𝑡ℎ𝑎̂́𝑢 ℎ𝑖𝑒̂̉𝑢 𝑣𝑎̀ 𝑥𝑜𝑎 𝑑𝑖̣𝑢 𝑏𝑎̆̀𝑛𝑔 𝑡𝑖̀𝑛ℎ 𝑦𝑒̂𝑢 𝑡ℎ𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔 𝑐𝑢̀𝑛𝑔 𝑠𝑢̛̣ 𝑘𝑖𝑒̂𝑛 𝑛ℎ𝑎̂̃𝑛. 𝐾ℎ𝑖 𝑐ℎ𝑢́𝑛𝑔 𝑡𝑎 𝑘𝑖𝑒̂𝑛 𝑡𝑟𝑖̀ 𝑐𝑢̀𝑛𝑔 𝑐𝑜𝑛 𝑡ℎ𝑢̛̣𝑐 ℎ𝑎̀𝑛ℎ ℎ𝑎̀𝑛𝑔 𝑛𝑔𝑎̀𝑦 𝑡ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑞𝑢𝑎 𝑐𝑎́𝑐 ℎ𝑜𝑎̣𝑡 đ𝑜̣̂𝑛𝑔 𝑣𝑢𝑖 𝑐ℎ𝑜̛𝑖, 𝑛ℎ𝑢̛̃𝑛𝑔 𝑐ℎ𝑖𝑒̂́𝑛 𝑙𝑢̛𝑜̛̣𝑐 𝑛𝑎̀𝑦 𝑠𝑒̃ 𝑑𝑎̂̀𝑛 𝑡𝑟𝑜̛̉ 𝑡ℎ𝑎̀𝑛ℎ 𝑝ℎ𝑎̉𝑛 𝑥𝑎̣ 𝑡𝑢̛̣ 𝑛ℎ𝑖𝑒̂𝑛, 𝑔𝑖𝑢́𝑝 𝑡𝑟𝑒̉ 𝑡𝑢̛̣ 𝑡𝑖𝑛 ℎ𝑜̛𝑛 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑐 𝑘𝑖𝑒̂̉𝑚 𝑠𝑜𝑎́𝑡 𝑏𝑎̉𝑛 𝑡ℎ𝑎̂𝑛.
T𝐇Ử N𝐆A𝐘 𝟓 𝐂H𝐈Ế𝐍 𝐋Ư𝐎̛̣C N𝐀̀Y Đ𝐄̂̉ 𝐂O𝐍 𝐓Ậ𝐏 𝐓R𝐔N𝐆 𝐇Ọ𝐂 𝐁À𝐈.
Một số trẻ gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung chú ý như: khó ngồi yên khi học hoặc làm bài, nhìn quanh, nghịch bút, hoặc chạy đi chỗ khác hay con thường bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành nhiệm vụ.
Điều này khiến việc học trở nên rất căng thẳng ảnh hưởng rất nhiều đến quá trình học tập của con.
Dưới đây là 5 chiến lược đơn giản cha mẹ có thể thử ngay để con tập trung học bài hơn nhé:
⏰𝘽𝒂̆́𝙩 đ𝒂̂̀𝙪 𝙫𝒐̛́𝙞 𝙩𝒉𝙤̛̀𝒊 𝒈𝙞𝒂𝙣 𝙧𝒂̂́𝙩 𝙣𝒈𝙖̆́𝒏: Nhiều cha mẹ mong con ngồi học 20–30 phút ngay từ đầu. Điều này thường quá sức với trẻ. Hãy bắt đầu từ 3–5 phút, sau đó tăng dần khi con quen hơn.
⏰𝘾𝙝𝙞𝙖 𝙣𝙝𝙤̉ 𝙣𝙝𝙞𝙚̣̂𝙢 𝙫𝙪̣: Một bài tập dài có thể khiến trẻ cảm thấy quá tải. Thay vì nói: “Con viết hết trang này.” Hãy thử: “Con viết 2 dòng này trước nhé.” Khi nhiệm vụ rõ ràng và nhỏ hơn, trẻ sẽ dễ bắt đầu hơn.
⏰𝙏𝙖̣𝙤 𝙢𝙤̂𝙞 𝙩𝙧𝙪̛𝙤̛̀𝙣𝙜 𝙝𝙤̣𝙘 𝙩𝙖̣̂𝙥 𝙮𝙚̂𝙣 𝙩𝙞̃𝙣𝙝: Cha mẹ nên bố trí một góc học tập tránh xa các yếu tố gây xao nhãng như tivi, thiết bị điện tử hoặc đồ chơi. Đồng thời, không gian này cần có đầy đủ ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng học tập tiêu chuẩn, bàn ghế phù hợp với chiều cao của trẻ và được sắp xếp khoa học.
⏰𝙂𝙝𝙞 𝙣𝙝𝙖̣̂𝙣 𝙣𝙤̂̃ 𝙡𝙪̛̣𝙘 𝙘𝙪̉𝙖 𝙘𝙤𝙣: Thay vì chỉ chú ý khi con mất tập trung, hãy ghi nhận khi con cố gắng: “Con đã ngồi học được 5 phút rồi, rất tốt!” Sự khích lệ này giúp trẻ có động lực lặp lại hành vi tốt.
⏰𝙆𝙝𝙪𝙮𝙚̂́𝙣 𝙠𝙝𝙞́𝙘𝙝 𝙘𝙖́𝙘 𝙝𝙤𝙖̣𝙩 đ𝙤̣̂𝙣𝙜 𝙩𝙝𝙚̂̉ 𝙘𝙝𝙖̂́𝙩: Cha mẹ có thể cho trẻ tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiêu tốn năng lượng trước khi tham gia vào những hoạt động cần sự chú ý và tập trung như chạy bộ nhẹ, đạp xe, nhảy dây, chơi bóng, tập yoga hoặc đơn giản là vận động ngoài trời mỗi ngày khoảng 30–45 phút. Trẻ vận động đều đặn sẽ ngủ tốt hơn, học tốt hơn và đặc biệt là khả năng tập trung sẽ được cải thiện.
🌈Khả năng tập trung của trẻ không phải tự nhiên mà có, mà cần được rèn luyện đúng cách mỗi ngày.
Một số lưu ý cho việc can thiệp!

Một số lưu ý cho việc can thiệp…

– Cho đến thời điểm hiện tại, chỉ có các phương pháp giáo dục – hành vi (can thiệp hành vi, các phương pháp theo tiếp cận ABA, giáo dục đặc biệt, âm ngữ trị liệu) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị cho trẻ có các rối loạn phát triển. Các phương pháp khác chưa có bằng chứng về hiệu quả rõ ràng.

– Hầu hết các dạng rối loạn phát triển chưa xác định được nguyên nhân, do đó việc tìm nguyên nhân hay đổ tội sẽ không giúp gì cho trẻ, bố mẹ và gia đình.

– Không có phương pháp điều trị duy nhất nào phù hợp với mọi trẻ, việc can thiệp điều trị tường cần nhiều thời gian, sự tham gia tích cực của bố mẹ, gia đình và nhà trường.

– Tránh và hạn chế cho trẻ xem tivi, điện thoại, máy tính bảng, xem youtube và các chương trình tivi quá sớm và quá nhiều. Không cần cắt hoàn toàn nhưng không nên quá 1h/ngày, và luôn kèm với việc dạy dỗ khi xem, hoặc sử dụng như một phần thưởng.

– Thường xuyên có người kèm cặp, giao tiếp, nói chuyện, hướng dẫn, tránh để trẻ một mình trong thời gian dài.

– Khuyến khích sự tự lập và trải nghiệm cho trẻ: tạo cơ hội và điều kiện để trẻ làm mọi việc trong khả năng của mình kèm theo sự hướng dẫn, củng cố và động viên.

– Ngoài các kỹ năng ngôn ngữ (ví dụ nói) và nhận thức (ví dụ nhận biết sự vật hiện tượng, con số, chữ cái) nên cho trẻ học hỏi và trải nghiệm các kỹ năng xã hội (ví dụ cách nói chuyện, giao tiếp, kết bạn…)

Trang web hữu ích:

– http://tranvancong.net/tailieu (gồm các tài liệu liên quan, phù hợp theo từng dạng vấn đề trẻ gặp phải)

– http://tretuky.com (trang web của Câu lạc bộ Gia đình trẻ tự kỷ Hà Nội)

– https://sites.google.com/site/nuoicontuky (các thông tin thực chứng và tin cậy về rối loạn phổ tự kỷ)

3 𝘾𝙃𝙄̀𝘼 𝙆𝙃𝙊́𝘼 Đ𝙀̂̉ 𝙂𝙄𝘼𝙊 𝙏𝙄𝙀̂́𝙋 𝙃𝙄𝙀̣̂𝙐 𝙌𝙐𝘼̉ 𝘾𝙐̀𝙉𝙂 𝘾𝙊𝙉
Một mối quan hệ tích cực sẽ được xây dựng dựa trên sự giao tiếp tích cực. Khi bạn giao tiếp hiệu quả cùng con, bạn sẽ dễ dàng chia sẻ với trẻ nhiều chủ đề chung, đặc biệt là khi trẻ lớn lên.
Có rất nhiều ý tưởng xung quanh chủ đề “Làm thế nào để giao tiếp hiệu quả cùng con”, có thể gom chúng thành 3 ý lớn như sau:
1. Luôn khen ngợi trẻ:
– Ghi nhận mọi nỗ lực của trẻ
– Khen ngợi hành vi phù hợp của trẻ
– Không hối lộ trẻ: Một vài hành vi “hối lộ trẻ” mà bạn có thể dễ dàng nhìn thấy hằng ngày như: “con ăn đi rồi mẹ cho xem ti vi”. Việc đưa ra các phần thưởng như kẹo, ti vi cho những hoạt động cơ bản hằng ngày có thể tạm thời tỏ ra hiệu quả vì trẻ sẽ có động lực làm ngay hoạt động đó. Tuy nhiên, về lâu dài, động lực này sẽ không còn hiệu quả nữa, trẻ sẽ có một sở thích mới và sẽ “đòi” có được phần thưởng rồi mới thực hiện hoạt động. Nếu bạn không đáp ứng, trẻ sẽ nảy sinh các hành vi không mong đợi như: gào khóc, ăn vạ. Trẻ sẽ không hiểu tại sao lúc này trẻ thực hiện một hành vi nào đó thì được thưởng, lúc khác thì không. Trẻ cũng cảm thấy mất niềm tin với bạn về sự không thống nhất mà bạn đang thực hiện. Do vậy, bạn hãy cố gắng đặt ra các yêu cầu rõ ràng và phù hợp về những gì bạn muốn trẻ làm, khuyến khích, khen ngợi vào hành vi trẻ thể hiện tốt để gia tăng động lực tự nhiên của trẻ.
2. Dành sự chú ý cho trẻ
– Lắng nghe trẻ nói
Bạn hãy thể hiện sự lắng nghe tích cực của mình bằng cách:
+ Dừng lại việc bạn đang làm và sử dụng ngôn ngữ cơ thể để cho trẻ thấy bạn đang lắng nghe. Ví dụ: nhìn vào trẻ, mỉm cười khích lệ,…
+ Quan sát nét mặt và ngôn ngữ cơ thể của trẻ và cố gắng hiểu những gì trẻ đang muốn thể hiện.
+ Hạ người xuống ngang tầm với trẻ.
+ Không ngắt ngang lời của trẻ, đảm bảo trẻ có thể diễn đạt hết suy nghĩ, cảm xúc của trẻ.
– Diễn giải lại những gì bạn nghe được từ trẻ: Bằng cách lặp lại hoặc diễn đạt lại những gì trẻ đang nói, bạn sẽ giúp trẻ hiểu rằng bạn đang rất quan tâm đến con. Và chính bạn cũng hiểu và xác nhận một cách chính xác điều trẻ đang muốn thể hiện là gì. Bạn không cần lặp lại chính xác những gì trẻ nói mà có thể thêm chi tiết, rút ngắn hoặc làm rõ hơn ý của trẻ. Đây cũng là cơ hội tốt để bạn làm mẫu ngôn ngữ cho trẻ.
– Diễn giải cảm xúc của trẻ: Bạn có thể quan sát và mô tả lại cảm xúc của con thông các biểu hiện cơ thể như: nét mặt, giọng điệu,… Điều này sẽ giúp trẻ biết được chính xác cảm xúc mình đang có là gì và hiểu rằng việc thể hiện cảm xúc là điều phù hợp, ngay cả khi con có những cảm xúc thiếu cân bằng như: tức giận, thất vọng,…
– Cân nhắc đến khả năng nghe, hiểu và khả năng chú ý của trẻ: Bạn không thể yêu cầu trẻ 1 tuổi ngồi yên, chăm chú trong khoảng 15 phút với những câu hướng dẫn bao gồm 3-4 từ của bạn. Bạn cũng không thể buộc trẻ 2 tuổi chú ý xuyên suốt hoạt động 30 phút với những câu miêu tả dài của người lớn. Đưa ra các yêu cầu vừa sức, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, phù hợp với khả năng hiểu của trẻ sẽ giúp khuyến khích trẻ nỗ lực thực hiện hoạt động và có được thành công ngay sau đó.
3. Tạo ra thời gian chơi đặc biệt
Giờ chơi đặc biệt là thời điểm tuyệt vời để bạn có thể xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp với trẻ. Đồng thời, đó cũng là thời điểm bạn có thể dạy trẻ những kỹ năng hay hành vi ứng xử phù hợp. Đây là lúc bạn nên tập trung vào những điều tích cực mà trẻ đang cố gắng thể hiện.
Để tạo ra thời gian chơi đặc biệt cùng trẻ, bạn có thể:
– Tạo ra một không gian chơi và thời gian chơi cố định hằng ngày. Đây là thời điểm mà bạn chỉ tập trung vào mình trẻ mà thôi.
– Dành ít nhất 5-10 phút mỗi ngày cho thời gian chơi đặc biệt cùng con.
– Luôn để trẻ dẫn dắt hoạt động.
– Mô tả những gì trẻ đang làm.
– Khen ngợi, ghi nhận tất cả nỗ lực của trẻ.
– Mô tả cảm xúc mà trẻ đang cos.
– Hạn chế việc hỏi hay yêu cầu, ra lệnh trẻ.
– Hãy đảm rằng, giờ chơi với con luôn luôn vui vẻ.
VUI CHƠI VÀ SỰ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CỦA TRẺ
“Chơi thường được nói đến như là sự giải tỏa sau những giờ học căng thẳng. Nhưng với trẻ em, chơi là quá trình học tập nghiêm túc. Chơi thực sự là công việc của tuổi thơ.” (Fred Rogers)
Vui chơi là một trong những cách thức quan trọng để trẻ học hỏi về thế giới xung quanh. Vui chơi giúp trẻ học thêm nhiều kỹ năng mới, giúp thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển về nhận thức, tư duy, tình cảm xã hội, ngôn ngữ. Quan trọng hơn, trong khi chơi, trẻ sẽ có cơ hội cùng chơi và giao tiếp với người lớn cũng như bạn bè đồng trang lứa. Lúc này, trẻ học được cách hòa đồng cùng với mọi người, học cách giải quyết vấn đề và cách làm thế nào để giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Do vậy, chơi và sự phát triển ngôn ngữ có mối liên hệ vô cùng chặt chẽ với nhau.
1. Chơi phát triển khi trẻ phát triển:
Trong những năm tháng đầu đời, trẻ thường cho mọi thứ vào miệng hoặc chỉ ném đồ chơi đi. Đây là cách trẻ trải nghiệm và học được sự khác biệt về cảm giác và mùi vị của các đồ vật khác nhau. Sau đó, trẻ bắt đầu học cách xây dựng các hình khối, chơi với ô tô, tàu hỏa. Trẻ học cách gọi tên các đồ vật và hiểu được rằng các đồ vật có thể đi cùng nhau, và chúng có thể chơi đồ chơi bằng nhiều cách khác nhau. Trong khi chơi, trẻ có thể học được các danh từ (tên của đồ vật), động từ (các từ chỉ thao tác hoặc hành động với đồ vật) và cách mô tả chúng. Trẻ học cách khám phá các đồ vật và cảm nhận chúng: những đồ chơi này để ở đâu, nó to hay nhỏ,…
Khi trẻ lớn lên, chúng bắt đầu học cách sử dụng một đồ vật để thay thế cho những thứ khác. Ví dụ: một khối gỗ trở thành một cái xe ô tô hoặc một cái điện thoại, các mảnh ghép trở thành cát xây dựng,… Trẻ vừa chơi, vừa gọi tên những đồ vật mà chúng nghĩ ra. Đây là sự kết nối tuyệt vời giữa sự vật và lời nói của trẻ. Để phát triển ngôn ngữ và giao tiếp một cách có ý nghĩa, trẻ cần thiết phải có trí tưởng tượng, kỹ năng diễn giải và tư duy tốt. Trẻ cần có khả năng phản hồi lại với các biểu tượng một cách phù hợp. Nếu trẻ không có nền tảng vững chắc về ngôn ngữ hiểu, ngôn ngữ diễn đạt, trẻ sẽ không thể nào nói về trò chơi của mình và thể hiện lại ý tưởng chơi một cách dễ hiểu cho người khác được. Như vậy, có thể nói rằng, chơi và ngôn ngữ song hành cùng nhau trong tiến trình một em bé lớn lên. Kỹ năng chơi phải phát triển đến một trình độ nhất định trước khi có các kỹ năng ngôn ngữ tương ứng (Westby & White, 2014).
2. Trẻ em có thể chơi với bất cứ thứ gì chúng có:
Với trẻ em, đồ chơi không cần phải là những thứ quá đắt tiền. Một cái chăn để chơi ú òa hay một vài cái lá khô cũng có thể trở thành một món đồ chơi thú vị với trẻ. Bạn sẽ ngạc nhiên khi chỉ với một cái chai, một vài hạt đậu, thìa, cốc mà trẻ có thể chơi được cả buổi. Từ việc chơi khám phá như: cho hạt đầu vào chai và lắc để phát ra âm thanh; đến việc chơi tưởng tượng như: đổ hạt đậu ra cốc và giả vờ xúc ăn. Trẻ em thường có xu hướng thích những đồ vật thật, liên quan đến hoạt động hằng ngày như: cốc, điều khiển tivi,… hơn là đồ chơi. Thậm chí, với trẻ em, cha mẹ chính là đồ chơi tốt nhất của mình.
3. Sức mạnh của vui chơi đối với sự phát triển ngôn ngữ:
Trẻ học ngôn ngữ và các kỹ năng khác khi chúng chia sẻ hoạt động chơi với cha mẹ hoặc người bạn cùng chơi của mình. Trẻ quan sát cách cha mẹ thao tác với đồ chơi và bắt chước lặp lại thao tác đó. Trẻ quan sát cách cha mẹ nói chuyện và nỗ lực đáp lại bằng lời nói, cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt, nét mặt,… Trẻ học cách tư duy, giải quyết vấn đề từ cha mẹ. Những học hỏi này của trẻ là tự nhiên và chủ động.
– Thông qua vui chơi, trẻ học cách gọi tên đồ vật, học đếm, học miêu tả đồ vật,…
– Trẻ học cách chơi với ngôn ngữ như: tạo ra các âm thanh, tư vựng khác nhau trong khi chơi cùng người khác.
Chơi giúp vốn từ vựng của trẻ trở nên phong phú hơn.
Chơi giúp phát triển kỹ năng lắng nghe và làm theo yêu cầu/ hướng dẫn.
Chơi giúp phát triển các kỹ năng xã hội và lần lượt.
Ngôn ngữ phát triển và cũng trở nên phức tạp hơn trong khi trẻ chơi.
Đối với trẻ sơ sinh: chơi có nghĩa là khám phá các đồ vật như: gõ, đập, cho vào miệng, liếm,…
Đối với trẻ nhỏ: chơi là việc xây dựng các khối nhỏ lại với nhau, đẩy xe ô tô, thổi bong bóng,…
Đối với trẻ trong giai đoạn nhà trẻ: chơi có nghĩa là việc giả vờ cho búp bê ăn, giả vờ nói chuyện điện thoại, giả vờ là một nhân vật nào đó như: bác sĩ, lính cứu hỏa,…
Và giờ nếu có ai đó thắc mắc “Học gì mà chẳng thấy ngồi vào bàn, chỉ thấy chơi thế?” thì chắc chắn các ba mẹ đã có câu trả lời rồi, đúng không ạ?
Có thể là hình ảnh về 10 người, mọi người đang đứng và văn bản
5 HOẠT ĐỘNG GIÚP TRẺ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ
Thường xuyên nói chuyện với con: Nói chuyện với con là phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ vô cùng đơn giản và hiệu quả. Trong những sinh hoạt hàng ngày, cha mẹ có thể đặt những câu hỏi đơn giản cho bé, kết hợp với sử dụng nhiều từ vựng khi nói về đồ vật, con vật hay các hoạt động xung quanh chúng ta. Chẳng hạn thay vì nói “Con chó nhà bên cạnh” thì hãy nói “Con chó có tên A, là giống chó B, nó có bộ lông màu trắng, nó rất hung dữ”. Với cách nói chuyện sống động, rõ ràng như vậy, trẻ sẽ tích lũy được nhiều vốn từ hơn.
Kể chuyện cho con nghe: Hãy kể cho con nghe những câu chuyện tưởng tượng hoặc thực tế nhưng có diễn biến rõ ràng, có mở đầu, diễn biến, có cao trào, có kết thúc. Cha mẹ nên sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện nội dung câu chuyện và lưu ý nội dung có chủ đề con yêu thích để thu hút sự chú ý của con vào câu chuyện hơn.
Tạo cơ hội cho trẻ đi và nhìn nhiều hơn: Cha mẹ nên đưa trẻ ra ngoài nhiều hơn, cho trẻ tự do chạy nhảy tìm tòi khám phá cuộc sống xung quanh dưới sự giám sát của cha mẹ. Đây chắc chắn sẽ là khoảng thời gian tuyệt vời để gia đình thư giãn, gắn kết với nhau và đặc biệt qua hoạt động này, cha mẹ có thể chia sẻ và giới thiệu cho con những điều mới mẻ từ những sự vật hiện đang xảy ra để làm phong phú vốn từ cũng như kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cho con.
Hát cùng nhau: Hát là phương thức vô cùng dễ dàng để trẻ cảm nhận ngôn ngữ. Cha mẹ và các thành viên trong gia đình có thể cùng trẻ hát những ca khúc vui nhộn, dễ hiểu, trẻ sẽ tiếp thu được lượng từ vựng và cách biểu đạt ngôn ngữ nhiều hơn.
Không bao giờ cười cách phát âm hay cách dùng từ của con: Trẻ từ 3 tuổi đã có thể nói về những vấn đề trẻ quan tâm, tuy nhiên cách biểu đạt còn ngô nghê, có trẻ còn ngọng rất nhiều. Những lúc trẻ nói chưa đúng, cha mẹ không nên cười con, trẻ sẽ xấu hổ, thậm chí không dám nói hay thể hiện cảm xúc nữa. Do vậy, cha mẹ hãy nói mẫu cho trẻ cách biểu đạt, cách dùng từ đúng để trẻ hiểu và sửa những lần sau. Đừng quên khen ngợi, động viên để trẻ thoải mái nói những gì trẻ nghĩ và muốn nói ra.
Có thể là tranh biếm họa về một hoặc nhiều người và văn bản
Liên hệ
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon